Kết quả tra từ “所谓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所谓suǒ wèi
所谓: cái gọi là; điều được gọi là
无所谓wú suǒ wèi
无所谓: thờ ơ; không quan trọng; không thể nói là
不知所谓bù zhī suǒ wèi
不知所谓: vô lý; phi lý; khó hiểu; không có ý nghĩa