所谓
cái gọi là; điều được gọi là
cái gọi là; điều được gọi là
所谓 thường mang nghĩa “cái gọi là”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 所谓 cùng cụm 无所谓 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thờ ơ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(sau một đại từ hoặc tên) điều (bạn, họ, v.v.) nói là thật
›所长suǒ chángđiều mà một người giỏi
›所见suǒ jiàn(văn học) điều mà một người thấy; (văn học) ý kiến; quan điểm
›所能suǒ néngtheo khả năng của một người; điều mà ai đó có thể làm
›所闻suǒ wénnghe được; điều mà người ta nghe
›所知suǒ zhīđiều đã biết; điều một người biết
›所部suǒ bùquân dưới quyền chỉ huy của một người
›所言不虚suǒ yán bù xūxem 所言非虛|所言非虚[suo3 yan2 fei1 xu1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.