Kết quả cho “所属”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc); cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình); thuộc về; trực thuộc; dưới quyền chỉ huy
đơn vị trực thuộc; công ty con
không trực thuộc; phi đảng phái