Kết quả tra từ “所属”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所属suǒ shǔ
所属: sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc); cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình); thuộc về; trực thuộc; dưới quyền chỉ huy
所属单位suǒ shǔ dān wèi
所属单位: đơn vị trực thuộc; công ty con
无所属wú suǒ shǔ
无所属: không trực thuộc; phi đảng phái