Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
所属所屬

suǒ shǔ

所属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 所属 trong tiếng Việt

  1. sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)
  2. cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình)
  3. thuộc về
  4. trực thuộc
  5. dưới quyền chỉ huy
Tra từ liên quan