Kết quả tra từ “房间”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
房间fáng jiān
房间: phòng; LT:間|间[jian1],個|个[ge4]
开房间kāi fáng jiān
开房间: thuê phòng khách sạn; thuê phòng; (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục
空房间kōng fáng jiān
空房间: phòng trống