Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房间房間

fáng jiān

房间 là gì?

房间 [fáng jiān] có nghĩa là phòng; LT:間|间[jian1],個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房间 trong tiếng Việt

  1. phòng
  2. LT:間|间[jian1],個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 房间

房间 được đọc là fáng jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng; LT:間|间[jian1],個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan