Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “房产”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
房产fáng chǎn

房产: bất động sản; thị trường bất động sản (ví dụ: nhà cửa)

Cụm từ
房产证fáng chǎn zhèng

房产证: giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản

Cụm từ
房产中介fáng chǎn zhōng jiè

房产中介: môi giới bất động sản

Cụm từ