Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房产证房產證

fáng chǎn zhèng

房产证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房产证 trong tiếng Việt

giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản

Tra từ liên quan