房产证
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
房产证
giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản
Giản thể房产证
Phồn thể房產證
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng