房产证房產證 fáng chǎn zhèng 房产证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 房产证 trong tiếng Việt giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan