Kết quả tra từ “截止”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
截止jié zhǐ
截止: đóng; ngừng; chấm dứt điều gì; điểm giới hạn; điểm dừng; hạn chót
截止期限jié zhǐ qī xiàn
截止期限: hạn chót
截止日jié zhǐ rì
截止日: hạn chót; ngày kết thúc