Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截止日

jié zhǐ rì

截止日 là gì?

截止日 [jié zhǐ rì] có nghĩa là hạn chót; ngày kết thúc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截止日 trong tiếng Việt

  1. hạn chót
  2. ngày kết thúc

Cách đọc và ghi nhớ 截止日

截止日 được đọc là jié zhǐ rì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạn chót; ngày kết thúc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan