Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “战斗群”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
战斗群zhàn dòu qún

战斗群: nhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy

Cụm từ
航空母舰战斗群háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún

航空母舰战斗群: nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu

Cụm từ