Kết quả tra từ “战斗群”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战斗群zhàn dòu qún
战斗群: nhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
航空母舰战斗群háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún
航空母舰战斗群: nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu