Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航空母舰战斗群航空母艦戰鬥群

háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún

航空母舰战斗群 là gì?

航空母舰战斗群 [háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún] có nghĩa là nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航空母舰战斗群 trong tiếng Việt

  1. nhóm tiên phong trên tàu sân bay
  2. nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu

Cách đọc và ghi nhớ 航空母舰战斗群

航空母舰战斗群 được đọc là háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan