Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战斗群戰鬥群

zhàn dòu qún

战斗群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战斗群 trong tiếng Việt

  1. nhóm tác chiến
  2. biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
Tra từ liên quan