战斗群戰鬥群 zhàn dòu qún 战斗群 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 战斗群 trong tiếng Việt nhóm tác chiếnbiên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan