Kết quả cho “成语”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ; LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]
giai thoại lịch sử hoặc văn học làm phát sinh một câu nói
trò chơi mà từ cuối của thành ngữ 成語|成语[cheng2 yu3] này là từ đầu của thành ngữ tiếp theo
bối cảnh tổng hợp
ngữ âm tổng hợp
thành ngữ mượn