Kết quả tra từ “成绩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成绩chéng jì
成绩: thành tích; kết quả học tập; điểm số; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
成绩单chéng jì dān
成绩单: phiếu điểm hoặc bảng điểm
成绩卓然chéng jì zhuó rán
成绩卓然: đạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)