成绩单成績單 chéng jì dān 成绩单 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 成绩单 trong tiếng Việt phiếu điểm hoặc bảng điểm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan