Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成绩单成績單

chéng jì dān

成绩单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成绩单 trong tiếng Việt

phiếu điểm hoặc bảng điểm

Tra từ liên quan