Kết quả tra từ “成年者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成年者chéng nián zhě
成年者: người trưởng thành
未成年者wèi chéng nián zhě
未成年者: vị thành niên (không phải người lớn)