Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成年者

chéng nián zhě

成年者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成年者 trong tiếng Việt

người trưởng thành

Tra từ liên quan