Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成家”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成家chéng jiā

成家: ổn định và kết hôn (đối với nam giới); trở thành chuyên gia được công nhận

Cụm từ
成家立业chéng jiā lì yè

成家立业: kết hôn và bắt đầu sự nghiệp (thành ngữ); ổn định cuộc sống; tự lập

Thành ngữ
成家立室chéng jiā lì shì

成家立室: kết hôn (thành ngữ)

Thành ngữ