成家立室 là gì?
成家立室 [chéng jiā lì shì] có nghĩa là kết hôn (thành ngữ).
Nghĩa của từ 成家立室 trong tiếng Việt
kết hôn (thành ngữ)
Cách đọc và ghi nhớ 成家立室
成家立室 được đọc là chéng jiā lì shì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết hôn (thành ngữ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .