Kết quả tra từ “成分”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成分chéng fèn
成分: thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 個|个[ge4]
阶级成分jiē jí chéng fèn
阶级成分: thành phần xã hội; địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)
植物化学成分zhí wù huà xué chéng fèn
植物化学成分: hóa chất thực vật
化学成分huà xué chéng fèn
化学成分: thành phần hóa học