成分 chéng fèn 成分 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 成分 trong tiếng Việt thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan