Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阶级成分階級成分

jiē jí chéng fèn

阶级成分 là gì?

阶级成分 [jiē jí chéng fèn] có nghĩa là thành phần xã hội; địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阶级成分 trong tiếng Việt

  1. thành phần xã hội
  2. địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)

Cách đọc và ghi nhớ 阶级成分

阶级成分 được đọc là jiē jí chéng fèn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành phần xã hội; địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan