Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成军”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成军chéng jūn

成军: nghĩa đen: thành lập quân đội; lập (đội, nhóm, ban nhạc, tổ chức v.v.); sáng lập; khai mạc (lễ); đưa vào hoạt động (hệ thống vũ khí, tàu…

Cụm từ
溃不成军kuì bù chéng jūn

溃不成军: (quân lính) bị đánh bại hoàn toàn và tan rã

Cụm từ
败不成军bài bù chéng jūn

败不成军: Quân đội hoàn toàn bị đánh bại. (thành ngữ)

Thành ngữ