成军成軍
成军 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 成军 trong tiếng Việt
nghĩa đen: thành lập quân đội; lập (đội, nhóm, ban nhạc, tổ chức v.v.); sáng lập; khai mạc (lễ); đưa vào hoạt động (hệ thống vũ khí, tàu chiến); tốt nghiệp sau thời gian học việc