Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成军成軍

chéng jūn

成军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成军 trong tiếng Việt

nghĩa đen: thành lập quân đội; lập (đội, nhóm, ban nhạc, tổ chức v.v.); sáng lập; khai mạc (lễ); đưa vào hoạt động (hệ thống vũ khí, tàu chiến); tốt nghiệp sau thời gian học việc

Tra từ liên quan