Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成体”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成体chéng tǐ

成体: trưởng thành; đã hình thành đầy đủ; phát triển

Cụm từ
不成体统bù chéng tǐ tǒng

不成体统: không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng; không đúng mực; hành vi không chấp nhận được

Thành ngữ