不成体统不成體統
不成体统 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不成体统 trong tiếng Việt
không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng; không đúng mực; hành vi không chấp nhận được
không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng; không đúng mực; hành vi không chấp nhận được