Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成体成體

chéng tǐ

成体 là gì?

成体 [chéng tǐ] có nghĩa là trưởng thành; đã hình thành đầy đủ; phát triển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成体 trong tiếng Việt

  1. trưởng thành
  2. đã hình thành đầy đủ
  3. phát triển

Cách đọc và ghi nhớ 成体

成体 được đọc là chéng tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trưởng thành; đã hình thành đầy đủ; phát triển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan