Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成仙”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成仙chéng xiān

成仙: (Đạo giáo) trở thành tiên

Cụm từ
驾鹤成仙jià hè chéng xiān

驾鹤成仙: cưỡi hạc thành tiên

Cụm từ
脱胎成仙tuō tāi chéng xiān

脱胎成仙: tái sinh thành tiên

Cụm từ
修炼成仙xiū liàn chéng xiān

修炼成仙: luyện khổ hạnh thành tiên; phép luyện tập tạo nên sự hoàn hảo

Cụm từ