成仙 chéng xiān 成仙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 成仙 trong tiếng Việt (Đạo giáo) trở thành tiên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan