Kết quả tra từ “戏院”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戏院xì yuàn
戏院: rạp hát
露天大戏院lù tiān dà xì yuàn
露天大戏院: rạp hát ngoài trời
汽车戏院qì chē xì yuàn
汽车戏院: rạp chiếu phim cho ô tô