Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “戏剧化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
戏剧化
xì jù huà

mang tính kịch

Cụm từ
戏剧化人格违常
xì jù huà rén gé wéi cháng

rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

Cụm từ