Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戏剧化”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戏剧化xì jù huà

戏剧化: mang tính kịch

Cụm từ
戏剧化人格违常xì jù huà rén gé wéi cháng

戏剧化人格违常: rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

Cụm từ