Kết quả tra từ “戏剧化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戏剧化xì jù huà
戏剧化: mang tính kịch
戏剧化人格违常xì jù huà rén gé wéi cháng
戏剧化人格违常: rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)