Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戏偶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戏偶xì ǒu

戏偶: con rối tay; LT: 尊[zun1]

Cụm từ
布袋戏偶bù dài xì ǒu

布袋戏偶: con rối tay (Đài Loan)

Cụm từ