Kết quả tra từ “戏偶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戏偶xì ǒu
戏偶: con rối tay; LT: 尊[zun1]
布袋戏偶bù dài xì ǒu
布袋戏偶: con rối tay (Đài Loan)