Kết quả tra từ “懒腰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
懒腰lǎn yāo
懒腰: vươn vai (của cơ thể)
伸懒腰shēn lǎn yāo
伸懒腰: vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)