伸懒腰 là gì?
伸懒腰 [shēn lǎn yāo] có nghĩa là vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.).
Nghĩa của từ 伸懒腰 trong tiếng Việt
vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 伸懒腰
伸懒腰 được đọc là shēn lǎn yāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .