Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伸懒腰伸懶腰

shēn lǎn yāo

伸懒腰 là gì?

伸懒腰 [shēn lǎn yāo] có nghĩa là vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伸懒腰 trong tiếng Việt

vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 伸懒腰

伸懒腰 được đọc là shēn lǎn yāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan