Kết quả tra từ “懈怠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
懈怠xiè dài
懈怠: chểnh mảng; lười biếng; sao lãng
不懈怠bù xiè dài
不懈怠: không mệt mỏi; không chểnh mảng