Kết quả cho “懈怠”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chểnh mảng; lười biếng; sao lãng
không mệt mỏi; không chểnh mảng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chểnh mảng; lười biếng; sao lãng
không mệt mỏi; không chểnh mảng