Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不懈怠

bù xiè dài

不懈怠 là gì?

不懈怠 [bù xiè dài] có nghĩa là không mệt mỏi; không chểnh mảng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不懈怠 trong tiếng Việt

  1. không mệt mỏi
  2. không chểnh mảng

Cách đọc và ghi nhớ 不懈怠

不懈怠 được đọc là bù xiè dài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không mệt mỏi; không chểnh mảng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan