Kết quả tra từ “慢热”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢热màn rè
慢热: nóng lên chậm; (bóng) (về người) dè dặt; hướng nội; chậm phát triển mối quan hệ; (về sản phẩm, v.v.) mất thời gian để trở nên phổ biến; (thể…
慢热型màn rè xíng
慢热型: khởi đầu chậm