Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “慈悲”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
慈悲cí bēi

慈悲: lòng từ bi

Cụm từ
慈悲为本cí bēi wéi běn

慈悲为本: lấy từ bi làm nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ); giáo lý Phật giáo rằng không có gì quan trọng ngoài lòng từ bi

Thành ngữ
假慈悲jiǎ cí bēi

假慈悲: lòng thương xót giả; vị tha giả tạo; nước mắt cá sấu

Cụm từ