Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假慈悲

jiǎ cí bēi

假慈悲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假慈悲 trong tiếng Việt

lòng thương xót giả; vị tha giả tạo; nước mắt cá sấu

Tra từ liên quan