假慈悲 jiǎ cí bēi 假慈悲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 假慈悲 trong tiếng Việt lòng thương xót giả; vị tha giả tạo; nước mắt cá sấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan