Kết quả tra từ “意见”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意见yì jiàn
意见: ý kiến; quan điểm; đề xuất; phản đối; phàn nàn; LT:點|点[dian3],條|条[tiao2]
意见箱yì jiàn xiāng
意见箱: hộp ý kiến
意见不合yì jiàn bù hé
意见不合: bất đồng ý kiến; bất đồng
公众意见gōng zhòng yì jiàn
公众意见: ý kiến công chúng