Kết quả tra từ “意料”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意料yì liào
意料: dự đoán; mong đợi; sự mong đợi
意料之外yì liào zhī wài
意料之外: (thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi
意料之中yì liào zhī zhōng
意料之中: không có gì ngạc nhiên; như mong đợi
出人意料chū rén yì liào
出人意料: không ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờ
出乎意料chū hū yì liào
出乎意料: vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới