Kết quả tra từ “想到”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
想到xiǎng dào
想到: nghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán
没想到méi xiǎng dào
没想到: không ngờ