Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “想像”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
想像xiǎng xiàng

想像: tưởng tượng; mường tượng; sự tưởng tượng

Cụm từ
想像力xiǎng xiàng lì

想像力: khả năng tưởng tượng; sự tưởng tượng

Cụm từ
富于想像fù yú xiǎng xiàng

富于想像: giàu trí tưởng tượng

Cụm từ
可想像kě xiǎng xiàng

可想像: có thể tưởng tượng

Cụm từ