Kết quả tra từ “惰性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惰性duò xìng
惰性: trơ (hoá học); thờ ơ; quán tính; lười biếng
惰性气体duò xìng qì tǐ
惰性气体: khí trơ; khí hiếm (hoá học)