Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “惰性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
惰性
duò xìng

trơ (hoá học); thờ ơ; quán tính; lười biếng

Cụm từ
惰性气体
duò xìng qì tǐ

khí trơ; khí hiếm (hoá học)

Cụm từ