Kết quả tra từ “惯用语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惯用语guàn yòng yǔ
惯用语: cụm từ thường dùng; thành ngữ; cách diễn đạt thông tục
习惯用语xí guàn yòng yǔ
习惯用语: thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)