Kết quả cho “惭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xấu hổ
xấu hổ
một nỗi ô nhục; xấu hổ
khoe khoang không biết xấu hổ; nói phét
(thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xấu hổ
xấu hổ
một nỗi ô nhục; xấu hổ
khoe khoang không biết xấu hổ; nói phét
(thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ