Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惭”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
cán

惭: xấu hổ

Từ vựng
cán

惭: biến thể của 慚|惭[can2]

Từ vựng
惭愧cán kuì

惭愧: xấu hổ

Cụm từ
自惭形秽zì cán - xíng huì

自惭形秽: (thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ

Thành ngữ
羞惭xiū cán

羞惭: một nỗi ô nhục; xấu hổ

Cụm từ
大言不惭dà yán bù cán

大言不惭: khoe khoang không biết xấu hổ; nói phét

Cụm từ