Kết quả tra từ “惨淡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惨淡cǎn dàn
惨淡: tối tăm; ảm đạm; thê lương; bằng nỗ lực gian khổ
惨淡经营cǎn dàn jīng yíng
惨淡经营: quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ (thành ngữ)