Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惨淡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
惨淡cǎn dàn

惨淡: tối tăm; ảm đạm; thê lương; bằng nỗ lực gian khổ

Cụm từ
惨淡经营cǎn dàn jīng yíng

惨淡经营: quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ (thành ngữ)

Thành ngữ