Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨淡慘淡

cǎn dàn

惨淡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨淡 trong tiếng Việt

tối tăm; ảm đạm; thê lương; bằng nỗ lực gian khổ

Tra từ liên quan