惨淡慘淡 cǎn dàn 惨淡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惨淡 trong tiếng Việt tối tăm; ảm đạm; thê lương; bằng nỗ lực gian khổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan