Kết quả tra từ “惊涛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊涛jīng tāo
惊涛: sóng dữ
惊涛骇浪jīng tāo hài làng
惊涛骇浪: tình huống nguy hiểm